Đồng từ USED TO có 2 dạng cơ bản mà chúng ta hay bị nhầm lẫn. Dưới đây ITC sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng đồng từ USED TO.

Dạng 1: Used to + V = đã từng

Ex:
- He used to play tennis, but he stopped a few years ago.
(Anh ta đã từng chơi tennis, nhưng ảnh nghỉ vài năm trước rồi.)
- When I was a child, I used to go to the beach with my grandmother. 
(Khi tôi còn là một đứa bé, tôi đã từng đi biển với bà mình.)
- She didn’t use to like vegetables, but now she eats them frequently.
(Cô ta đã từng không thích rau quả, nhưng giờ cô ta ăn chúng thường xuyên.)
- Did you use to drink a lot in your college years?
(Có phải cậu đã từng uống rất nhiều trong những năm sinh viên?)
- They didn’t use to come to church, but now they’re among the most dedicated members.
(Họ đã từng không đến nhà thờ, nhưng bây giờ họ lại nằm trong số những thành viên ngoan đạo nhất.)

Dạng 2: B​e/get + used to + Ving/noun = quen với việc gì đó

Ex:
- We‘re used to waking up early – we do it every day.
(Chúng tôi quen với việc dậy sớm – ngày nào chúng tôi cũng làm vậy.)
- When I first moved to Korea, I didn’t like the food – but now I’m used to it.
(Khhi tôi mới chuyển tới Hàn Quốc, tôi không thích đồ ăn ở đây – nhưng bây giờ tôi đã quen với nó rồi.)
- It took me a long time to get used to driving on the right side of the road after I moved from New York to London.
(Mất một khoảng thời gian dài tôi mới quen với việc lái xe bên phải đường sau khi tôi chuyển từ New York tới London.)
- My 4-year-old son cried on the first day of school; he wasn’t used to being away from his mother the whole day.
(Cu con trai 4 tuổi của tôi khóc vào ngày đầu tiên đi học; nó không quen với việc phải xa mẹ cả ngày.)

 



Các bài viết mới

Các tin cũ hơn