Những câu thành ngữ tiếng anh hay nhất (P1)

The proof of the pudding is in the eating

>>Đường dài mới biết ngựa hay

So many men, so many minds

>>Chín người, mười ý

Fine words butter no parsnips

>>Có thực mới vực được đạo

Too many cooks spoil the broth

>>Lắm thầy nhiều ma

Carry coals to Newcastle

>>Chở củi về rừng

Nothing ventured, nothing gained

>>Phi thương bất phú

Still waters run deep

>>Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi

Make your enemy your friend

>>Hóa thù thành bạn

Stronger by rice, daring by money

>>Mạnh vì gạo, bạo vì tiền

Words must be weighed, not counted

>>Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói

Never do things by halves

>>Ăn đến nơi, làm đến chốn

Fire proves gold, adversity proves men

>>Lửa thử vàng, gian nan thử sức

Live on the fat of the land

>>Ngồi mát ăn bát vàng

Empty vessels make the most sound

>>Thùng rỗng kêu to

Words are but Wind

>>Lời nói gió bay

Make a mountain out of a molehill

>>Việc bé xé to

When the blood sheds, the heart aches

>>Máu chảy, ruột mềm

Every Jack has his Jill

>>Nồi nào vung nấy/Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã/Rau nào sâu nấy

More haste, less speed

>>Giục tốc bất đạt

Don't let the fox guard the hen house

>>Giao trứng cho ác

Beauty dies and fades away

>>Cái nết đánh chết cái đẹp

The higher you climb, the greater you fall

>>Trèo cao té đau

The higher you climb, the greater you fall

>>Trèo cao té đau

Walls have ears

>>Tai vách mạch rừng

Silence is golden

>>Im lặng là vàng

He who excuses himself, accuses himself

>>Có tật giật mình

So much to do, so little done

>>Lực bất tòng tâm

Prevention is better than cure

>>Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Beating around the bush

>>Vòng vo tam quốc

Don't trouble trouble till trouble troubles you

>>Sinh sự, sự sinh

United we stand, divided we fall

>>Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết

A fault confessed is half redressed

>>Biết nhận lỗi là sửa được lỗi

Calamity is man's true touchstone

>>Vô hoạn nạn bất anh hùng

A word is enough to a wise

>>Người khôn nói ít hiểu nhiều

Every little helps

>>Góp gió thành bão

Diamond cut diamond

>>Vỏ quýt dày có móng tay nhọn

No bees, no honey; no work, no money

>>Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ

A penny saved, a penny gained

>>Đồng tiền tiết kiệm là đồng tiền kiếm được

In for a penny, in for a pound

>>Được voi đòi tiên

Everything is good in its season

>>Măng mọc có lứa, người ta có thì

Adversity brings wisdom

>>Cái khó ló cái khôn

Look before you leap

>>Cẩn tắc vô ưu

A rolling stone gathers no moss

>>Một nghề thì sống, đống nghề thì chết

Poverty parts friends

>>Giàu sang lắm kẻ lại nhà, khó nằm giữa chợ chẳng ma nào tìm

Too much knowledge makes the head bald

>>Biết nhiều chóng già

Ill-gotten, ill-spent

>>Của thiên, trả địa

Easy come, easy go

>>Dễ được, dễ mất

Man proposes, god disposes

>>Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên

It is the first step that counts

>>Vạn sự khởi đầu nan

A flow will have an ebb

>>Sông có khúc, người có lúc

Words are but Wind

>>Lời nói gió bay

Empty vessels make most sound

>>Thùng rỗng kêu to

Fire proves gold, adversity proves men

>>Lửa thử vàng, gian nan thử sức

Stronger by rice, daring by money

>>Mạnh vì gạo, bạo vì tiền

Lucky at cards, unlucky in love

>>Đen tình, đỏ bạc

Speech is silver, but silence is golden

>>Lời nói là bạc, im lặng là vàng

We reap as we sow

>>Bụng làm, dạ chịu/Gieo gió gặp bão

Laughter is the best medicine

>>Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ

Neck or nothing

>>Không vào hang cọp sao bắt được cọp con

A clean hand wants no washing

>>Cây ngay không sợ chết đứng

An eye for an eye, a tooth for a tooth

>>Gậy ông đập lưng ông / ăn miếng trả miếng

Make hay while the sun shines

>>Việc hôm nay chớ để ngày mai

Blood is thicker than water

>>Một giọt máu đào hơn ao nước lã

 

Facebook: Trung Tâm Đào Tạo Tiếng Anh NewLight

>>Xem thêm:Cách Dùng TOO



Các bài viết mới

Các tin cũ hơn