Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Cao Học Hành Chính

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cao học hành chính

Dispatching/Assignment: Phân công công tác
Scheduling: Lịch công tác phân chia thời biểu
Directing: Điều hành
Elapsed time: Thời gian trôi qua
Due: Thời hạn/kỳ hạn
Report: Báo cáo
Orientation manual: Cẩm nang hội nhập vào môi trường làm việc
Instruction: Bảng hướng dẫn
Office manual: Cẩm nang hành chính
Simplifying office work: Đơn giản hóa CV hành chính
Employee manual/Handbook: Sổ tay nhân viên
Ability: Khả năng
Adjusting pay rates: Điều chỉnh mức lương
Adaptive: Thích nghi
Administrator carde/High rank cadre: Cán bộ quản trị cấp cao
Benefits: Phúc lợi
Aggrieved employee: Nhân viên bị ngược đãi
Career employee: Nhân viên chính ngạch/Biên chế
Collective agreement: Thỏa ước tập thể
Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp
Compensation: Lương bổng
Conflict: Mâu thuẩn
Conferrence: Hội nghị
Conflict tolerance: Chấp nhận mâu thuẩn
Work distribution chart Sơ đồ phân phối CV
Co-Workers: Người cộng sự
Job correlation chart: Lưu chuyển đồ
Transportation: Di chuyển
Operation: Hoạt động
Inspection: Kiểm tra
Position: Đặt vào vị trí
Storage: Lưu trữ
Delay: Trì hoãn, chờ đợi
Private office: Văn phòng riêng
Combined operation: Hoạt động tổng hợp
Receiving office: Phòng tiếp khách
Tickler forder file: Bìa hồ sơ nhật ký
Work in process: Công việc đang tiến hành
Ticker card file: Thẻ Hồ sơ nhật ký
Time schedule: Lịch thời biểu công tác
Diary/daybook: Sổ tay hay sổ nhật ký
Daily calendar: Lịch từng ngày để trên bàn
Uninterrupted: Thời gian ko bị gián đoạn/Thời gian yên tĩnh
Interruption: Thời gian bị gián đoạn
Handle paperwork accumulation: Giải quyết/Xử lý Hồ sơ Công văn tồn đọng
Low payoff items: Những việc lặt vặt không cần thiết
Dictating machine: Máy đọc
High payoff items: Những việc quan trọng và có lợi
To lose track of sb/sth: Không theo sát ai/cái gì
To keep track of sb/sth: Theo sát ai/cái gì
Plan for periods relaxation: Kế hoạch cho thời gian nghĩ ngơi
Telephone Communication: Giao tiếp bằng điện thoại
Face to face communication: Giao tiếp mặt đối mặt
Communicating with visitors: Giao tiếp bằng điện thoại
A telephone message form: Mẫu ghi nhớ nhắn tin qua điện thoại
Memo of call/Phone call: Mẫu chi nhớ cú điện thoại/ mẫu ghi nhớ tin nhắn
Arrangement of appointments: Sắp xếp các cuộc hẹn
Resolution: Nghị quyết
Receiving calls: Nhận điện thoại
Constitution: Hiến pháp

 



Các bài viết mới

Các tin cũ hơn