Chia sẻ 20 từ vựng tiếng anh về côn trùng

từ vựng tiếng anh về côn trùng

1.Flea /fli:/: bọ chét
2.Ladybird / 'leidibǝ:d/: con bọ rùa
3.Beetle /'bi:tl/: bọ cánh cứng
4.Grasshopper /'gra:s,hɔpǝ/: châu chấu
5.Cockroach /'kɔkroutʃ/: con gián
6.Mosquito /,mǝs'ki:tou/: con muỗi
7.Cicada /si'ka :dǝ/ : ve sầu
8.Worm /'wɜrm/: con sâu
9.Glowworm /'glou,wɜm/: đom đóm
10.Bug /bʌg/: con rệp
11.Louse /laos/: con rận
12.Cricket /'krikit/: con dế
13.Ant /ænt/: con kiến
14.Fly /flai/: con ruồi
15.Butterfly /'bʌtǝflai/: con bướm
16.Dragonfly /'drægǝnflai/: chuồn chuồn
17.Bee /bi:/: con ong
18.Wasp /wɔsp/: ong bắp cày
19.Bumblebee /'bʌmbl,bi:/: ong nghệ
20.Moth /mɔθ/: bướm đêm
 

Đang xem "20 từ vựng tiếng anh về côn trùng"

Xem thêm các tài liệu khác tại đây


Các bài viết mới

Các tin cũ hơn