Chia sẻ các từ vựng về đường phố

tu vung ve duong pho

avenue: đại lộ

bus shelter: mái che chờ xe buýt

bus stop: điểm dừng xe buýt

high street: phố lớn

lamppost: cột đèn đường

parking meter: đồng hồ tính tiền đỗ xe

pavement (tiếng Anh Mỹ: sidewalk): vỉa hè

pedestrian crossing: vạch sang đường

pedestrian subway: đường hầm đi bộ

side street: phố nhỏ

signpost: cột biển báo

taxi rank: bãi đỗ taxi

telephone box hoặc telephone booth: quầy điện thoại

Đang xem "Chia sẻ các từ vựng về đường phố"

Tham khảo các tài liệu khác

Xem thêm "Tiếng anh cho người đi làm", "Học tiếng anh tại Hà Nội"

Xem thêm: Những Từ Chỉ Dấu Hiệu Thời Gian



Các bài viết mới

Các tin cũ hơn